Hỗ trợ trực tuyến

Ads-left-01
KYOCERA FS-C2126MFP

KYOCERA FS-C2126MFP

Hiệu xuất mầu cao trong kích thước nhỏ gọn
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật
  • Tài Liệu

·         Tốc độ 26 trang sao chụp/in/phút màu/trắng đen A4

·         Tốc độ quét 35 trang/phút qua 50 tờ trên bộ kéo tự động

·         Độ phân giải in 9,600 dpi bản in chất lượng với công nghệ nhiều bit

·         Time to first copy 10(12) seconds in b/w (colour)

·         Thời gian cho ra bản in đầu tiên 10(12)s với trắng đen(màu)

·         In, sao chụp, quét, fax 2 mặt là chức năng có sẵn

·         Hỗ trợ Active Directory kết hợp dễ sử dụng và bảo mật

·         High security through SSL , IPsec and Private Print functionality

·         Bảo mật cao thông qua SSL, IPsec và tính năng in bảo mật

·         Thiết kế nhỏ gọn dễ dàng sử dụng và độ ồn khi in thấp

·         Đặc biệt là chi phí in thấp trong các bản in

TỔNG QUAN

Loại

Máy màu đa chức năng A4

Công nghệ

KYOCERA, màu Laser

Tốc độ

26 trang/phút A4 (trắng đen và màu)

Độ phân giải

600x600, 9,600 x 600 dpi (in), 600 x 600 dpi, 256 thang xám/màu (quét/sao chụp)

Thời gian khởi động

29s hoặc ít hơn

Thời gian cho bản in đầu tiên

9s (trắng đen), 10.5s (màu)

Thời gian cho bản sao chụp đầu tiên

10s (trắng đen), 12s (màu)

Kích thước (Rộng x dài x cao)

514 x 550 x 580 mm

Trọng lượng

Khoảng 36.5 kg

Nguồn điện tiêu thụ

Sao chụp/in: 477 W, chế độ nghỉ: 79 W, chế độ ngủ: 17 W

Nguồn điện

AC 220 240 V, 50/60 Hz

Độ ồn (ISO 7779)

Sao chụp/in: 50 dB(A), chế độ nghỉ: 30 dB(A)

Tiêu chuẩn an toàn

T?V/GS, CE - Sản phẩm này được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001 và tiêu chuẩn ISO 14001 về môi trường

Bộ nhớ

Chuẩn 768 MB, Lớn nhất 1,792 MB



KHAY GIẤY

Dung lượng giấy

Khay tay Max. 50-tờ, 60–220 g/m², A4, A5, A6, B5, letter, legal, folio, envelopes, custom (70 x148 to 216 x 356 mm); Khay gầm max. 250-tờ, 60–163 g/m², A4, A5, A6, B5, letter, legal, folio, custom (105 x 148 to 216 x 356 mm)

Dung lượng giấy chọn thêm tối da

1,300 tờ A4

Đảo bản in

Đảo mặt bản in có sẵn, 60–163 g/m², A4, Legal, Folio, Oficio2

Dung lượng giấy ra

150 tờ mặt úp

Bộ kéo bản gốc

50-tờ, quét 1 mặt 50–120 g/m², quét 2 mặt 50–110 g/m², A4, A5, B5, letter, legal, custom (140 x 210 to 216 x 356 mm)

Tổng quan về giấy

Tất cả giấy được trích dẫn trên độ dày tối đa  0.11mm, vui long sử dụng giấy được khuyến cáo của KYOCERA trong điều kiện môi trường bình thường



IN

Vi sử lý

PowerPC 464 / 667 MHz

Ngôn ngữ điều khiển

PRESCRIBE IIc

Ngôn ngữ in

PCL 6, KPDL3 (Postscript 3 compatible), PDF Direct print, XPS Direct print

Fonts

93 outline fonts (PCL 6, KPDL3) + 8 (Windows Vista), 1 bitmap font, 45 kiểu 1 kích thước barcodes, 1 kiểu 2 kích thước barcode (PDF417)

Tính năng

In trưc tiếp PDF, in trực tiếp XPS, in qua internet IPP 1.1, in từ email, in WSD, in bảo mật qua SSL , IPsec, SNMPv3, in cá nhân (yêu cầu bộ nhớ mở rộng)

Hệ điều hành

Tất cả các phiên bản hệ điều hành Windows, Mac OS X phiên bản 10.2 hoặc cao hơn, UNIX LINUX và một số hệ điều hành khác



SAO CHỤP

Độ phân giải

600 x 600 dpi

Khổ bản gốc

Tối đa 216 x 356 mm

Những tính năng sao chụp kỹ thuật số

Quét 1 lần in nhiều lần, chia bộ điện tử, tính năng sao chụp 2 vào 1 và 4 vào 1, sao chụp ID card, công việc tương tự, in ưu tiên, chức năng chương trình, sao chụp 2 mặt tự động, chụp tách, quét liên tục, tự động thay đổi khay giấy, điều khiển mật độ sao chụp

Điều  chỉnh sáng tối

Tự động, bằng tay: 7 bước

Phóng to thu nhỏ

7 thu nhỏ/5 phóng to

Dải phóng

25 - 400 % với 1% mỗi bước

Nhân bản liên tục

1 - 999

Hiệu chỉnh hình ảnh

Chữ, Hình ảnh, Trộn lẫn, Bản đồ, hình đã in



QUÉT

Giao diện

10/100Base-TX, USB Host

Hệ điều hành

Windows 2000**/XP**/Vista/7/Server 2003**/ Server 2008/Server 2008 R2, MAC OS X (FTP und E-Mail), Linux (FTP und E-Mail) - **không tương thích quét WSD

Định dạng file

PDF/A, JPG, TIFF, XPS

Khổ giấy tối đa

Folio / Legal

Những tính năng quét

Quét tới email, quét tới FTP, quét tới SMB(PC), quét vào USB, quét WSD, TWAIN

Độ phân giải

200, 300, 400, 600 dpi

Tốc độ quét

35 ảnh/phút (300 dpi, A4, trắng đen), 25 ảnh/phút (300 dpi, A4, màu)



FAX

Tương thích

ITU-T Super G3

Tốc độ gửi

Tối đa 33.6 kbps

Tốc độ quét

2.5s

Thời gian gửi

3 s hoặc ít hơn (JBIG)

Mật độ quét

Bình thường: 8 chấm/mm x 3.85 dòng/mm, mịn: 8 chấm/mm x 7.7 dòng/mm, mịn nhất: 8 chấm/mm x 15.4 dòng/mm, siêu mịn: 16 chấm/mm x 15.4 dòng/mm, Halftone

Hệ điều hành

Windows 2000, XP, Server2003, Vista, Windows 7, Server2008

Khổ bản gốc tối đa

A4 / Legal

Phương pháp nén

JBIG, MMR, MR, MH

Những tính năng fax

Fax qua mạng, fax và nhận fax 2 mặt, mã hóa gửi và nhận, Polling transmission and reception, quảng bá



GIAO DIỆN

Giao diện chuẩn

USB 2.0 (Hi-Speed), USB Host 2.0 dành riêng cho thiết bị USB Flash, FastEthernet (10/100BaseTX), khe cắm cho print server, khe cắm cho CompactFlash?-Card