Hỗ trợ trực tuyến

Ads-left-01
ECOSYS M6030cdn/M6530cdn

ECOSYS M6030cdn/M6530cdn

Cho màu sắc với hiệu ứng rực rỡ
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật
  • Tài Liệu

·         Tốc độ lên tới 30 trang A4/phút (Màu và đen trắng)

·         Độ phân giải lên tới 9.600 dpi với công nghệ multi-bit

·         In, sao chụp và quét hai mặt có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn

·         Bộ nạp và đảo bản gốc sức chứa 75 tờ hỗ trợ khổ A6

·         Chức năng quét tăng cường với PDF mã hóa

·         Có thể mở rộng lên tới 5 khay giấy

·         Hỗ trợ in di động bao gồm cả AirPrint, Mopria, KYOCERA Mobile Print

·         Chi phí in thấp thấp so với các sản phẩm cùng loại

TỔNG QUAN

Loại

Máy đa chức năng màu khổ A4

Công nghệ

KYOCERA ECOSYS, Laser màu

Tốc độ

Lên tới 30 trang A4/phút cho cả màu và đen trắng

Độ phân giải

600 x 600 dpi, công nghệ multibit cho chất lượng bản in lên tới 9.600 x 600 dpi (print), 600 x 600 dpi, 256 thang xám cho mỗi màu (quét/sao chụp)

Thời gian sấy

Khoảng 26 giây

Bản in đầu tiên

Sau khoảng 7/8,5 giây Đen trắng/màu

Bản chụp đầu tiên

Sau khoảng 9,5/11,5 giây Đen trắng/màu

Kích thước (R x S x C)

475 x 558 x 616 mm

Trọng lượng

Khoảng 34,6 kg bao gồm cả hộp mực

Tiêu thụ điện

Hoạt động: 510 W / 502 W, Chế độ sẵn sàng: 57 W, Chế độ ngủ: 2,1 W

Nguồn điện

AC 220 ~ 240 V, 50/60 Hz

Độ ồn (ISO 7779)

(Theo tiêu chuẩn: ISO 7779 / ISO 9296) Hoạt động (màu): 48,4 dB(A) LpA, Chế độ im lặng: 46.2 dB(A) LpA, Chế độ ngủ: Rất thấp

Tiêu chuẩn an toàn

TÜV/GS, CE - Được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001 và tiêu chuẩn môi trường IsO 14001.

Bộ nhớ

Chuẩn 1024 MB, tối đa 2048 MB

 

GIẤY

Khay giấy

100 tờ khay tay; 60 – 220 g/m²; A4, A5, A6, B5, B6, Letter, Legal, Custom (70 x 148 mm – 216 x 356 mm)

250 tờ khay gầm; 60 – 163 g/m²; A4, A5, A6, B5, B6, Letter, Legal, Custom (105 x 148 – 216 x 356 mm).

Tổng dung lượng giấy

Tối đa 1.850 tờ

Đảo mặt bản in

Có sẵn. Hỗ trợ giấy 60 – 163 g/m²; A4, A5, B5, Letter, Legal

Khay giấy ra

250 mặt úp với cảm biến báo đầy

Bộ nạp bản gốc

Nạp và đảo bản gốc: Sức chứa 75 tờ, 50–120 g/m², A4, A5, A6, B5, Letter, Legal, Custom (105 x 148 to 216 x 356 mm)

Loại giấy

Tất cả dung lượng giấy trên đây dựa trên độ giầy tối đa 0,11 mm. Vui lòng sử dụng giấy được khuyến cáo bởi KYOCERA

 

CHỨC NĂNG IN

Bộ xử lý

PowerPC 465S / 1 GHz

Ngôn ngữ điều khiển

PRESCRIBE IIc

Ngôn ngữ in

PCL 6 (PCL 5c/PCL-XL), PostScript 3 (KPDL 3), PDF Direct Print 1.7, XPS Direct Print

Fonts

93 scalable fonts for PCL/PostScript, 8 fonts for Windows Vista, 1 bitmap font, 45 barcodes (e.g. EAN8, EAN13, EAN128) with automatic generation of checksums as well as support of two-dimensional barcodes PDF-417 under PRESCRIBE (PCL and other barcodes available as an option)

Quản lý

100 mã người dùng

Tính năng

Tính năng bảo mật: IPSec, HTTPS, SNMPv3, IPPS, In trực tiếp PDF mã hóa, In riêng tư, In bảo mật qua SSL, POP over SSL, SMTP over SSL, Truy cập điều khiển với 100 mã người dùng, Bộ bảo mật dữ liệu (E) bảo mật dữ liệu trên ổ cứng SSD (chọn thêm)

In di động

Hỗ trợ in di động: Ứng dụng KYOCERA Mobile Print cho iOS và Android, AirPrint, Mopria

Hệ điều hành máy tính

Mọi phiên bản Windows, MAC OS X phiên bản 10.5 hoặc mới hơn, Unix, Linux và một số hệ điều hành khác

 

CHỨC NĂNG SAO CHỤP

Bản gốc

Tối đa A4/legal

Các tính năng

Chế độ màu tự động, Quét một lần in nhiều trang, Chia bộ điện tử, Ghép 2 hoặc 4 trang vào 1, Chụp chứng minh thư, Lưu tác vụ, In ưu tiên, Chương trình, Tự động sao chụp 2 mặt, Sao chụp tách trang, Quét liên tục, Tự động chuyển khay, Điều chỉnh mật độ bản chụp

Chế độ ảnh

Tự động, Tùy chọn: 9 steps

Phong to, thu nhỏ

7 Thu nhỏ / 5 Phóng to

Dải phóng thu

25 - 400 % (1% mỗi bước)

Sao chụp liên tục

1 – 999 bộ

Điều chỉnh ảnh

Chữ, Ảnh, Hỗn hợp, Bản đồ, Văn bản

 

CHỨC NĂNG QUÉT

Định dạng nén

MMR/JPEG

Định dạng file

TIFF, PDF, PDF/A , high compression PDF, encrypted PDF, JPEG, XPS

Tính năng quét

Quét màu, Danh bạ, Hỗ trợ AD, Truyền dữ liệu mã hóa, Đa nhiệm (gửi e-mail, fax, SMB/FTP và in cùng lúc)

Xử lý bản gốc

Chữ + Ảnh, Ảnh, Chữ, Chữ nhạt/ Dòng kẻ, Chữ (tối ưu hóa cho OCR)

Khổ bản gốc

Tối đa A4 / legal

Tính năng quét

Quét vào Email, Quét vào FTP , Quét vào SMB, Quét vào USB, Network Twain, WSD (WIA), Quét (USB, mạng)

Độ phân giải

600, 400, 300, 200 dpi (256 thang xám cho mỗi màu)

Tốc độ quét

40 trang/phút (300 dpi, A4, đen trắng), 30 trang/phút (600 dpi, A4 đen trắng; 300 dpi, A4, màu)

 

CHỨC NĂNG FAX (Chỉ có ở máy ECOSYS M6530cdn)

Tương thích

ITU-T Super G3

Tốc độ  modem

Tối đa 33,6 kbps

Tốc độ quét

2,5 giây

Tốc độ truyền

Dưới 3 giây

Mật độ quét

Bình thường: 200 x 100 dpi, Đẹp: 200 x 200 dpi, Siêu đẹp: 200 x 400 dpi, Tuyệt đẹp: 400 x 400 dpi, Sắc độ: 256 tháng xám

Khổ bản gốc

A4 / legal

Phương thức nén

JBIG, MMR, MR, MH

Tính năng fax

Fax mạng, Gửi và nhận 2 mặt, Gửi và nhận mã hóa, Gửi và nhận polling, Gửi quảng bá

 

GIAO DIỆN KẾT NỐI

Giao diện

USB 2.0 (Hi-Speed), 2 x USB Host Interface, Gigabit Ethernet (10BaseT/100BaseTX/ 1000BaseT) Khe cắm cho print server lắp trong hoặc ổ cứng SSD (Chọn thêm). Khe cắm SD/SDHC-Card (Chọn thêm)

 

BỘ PHẬN CHỌN THÊM

MDDR3-1GB

Bộ nhớ RAM mở rộng 1.024 MB

HD-6

Ổ cứng 32 GB SSD

HD-7

Ở cứng 128 GB SSD

IB-50

Giao diện mạng tốc độ cao 10BaseT/100BaseTX/1000BaseT

IB-51

Giao diện mạng không dây (802.11b/g/n)

Data Security Kit (E) AC

Bộ bảo mật dữ liệu theo tiêu chuẩn ISO 15408 (Common Criteria) với mực độ bảo mật EAL3

Paper Feeder PF-5100

Khay giấy chọn thêm 500 tờ; 60-220 g/m²; A4, A5, B5, Letter, Legal and Custom (148 x 210 mm - 216 x 356 mm)

 

VẬT TƯ TIÊU HAO

TK-5140K

Mực đen. Tuổi thọ 7.000. Mực kèm máy mới: Tuổi thọ 3.5000.

TK-5140C

Mực xanh. Tuổi thọ 5.000. Mực kèm máy mới: Tuổi thọ 2.500.

TK-5140M

Mực đỏ. Tuổi thọ 5.000. Mực kèm máy mới: Tuổi thọ 2.500.

TK-5140M

Mực vàng. Tuổi thọ 5.000. Mực kèm máy mới: Tuổi thọ 2.500.