Hỗ trợ trực tuyến

Ads-left-01
RISO A2

RISO A2

Máy in siêu tốc khổ A2 duy nhất và hàng đâu thế giới
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật
  • Tài Liệu

·         Năng suất cao với in ấn khổ A2

·         Tốc độ in lên tới 100 trang A2/phút

·         Độ phân giải cao đạt 600 dpi x 600 dpi

·         Hỗ trợ in màu bằng cách thay trống

Độ phân giải

600 dpi x 600 dpi

Định lượng giấy

46 – 120 gsm

Khổ giấy in

Tối thiểu 420 mm x 297 mm
Tối đa 624 mm x 432 mm

Vùng in

596 mm x 425 mm

Khay giấy vào

1.000 tờ (64gsm - 80gsm) / Tối đa 110 mm

Khay giấy ra

1.000 tờ (64gsm - 80gsm) / Tối đa 110 mm

Thời gian chế bản

Khoảng 60 giây

Tốc độ in

60, 80, 100 trang/phút (3 tốc độ in)

Chỉnh vị trí in

Dọc: ±15mm, Ngang: ±10mm*1

Bàn điều khiển

LED và các phím điều hướng

Chức năng

Chạy không tải, Chỉnh tốc độ in, Chỉnh mật độ in, Chinhr vị trí in,

Chế độ bảo mật, Chuwowgn trình in (1 kiểu), Chế độ thiết lập tùy chọn,

Hệ thống RISO i Quality, Tự động tắt máy, Tự động xử lý, Bản mẫu,

Xóa lệnh, Kiểm tra kẹp díp, Chỉnh giấy ra, Chế bản, Xoay 180 độ, Chế bản tràn lề, Thiết lập tác vụ, Lên hình (Grain-touch/Screen-covered), Loại hình ảnh

(Standard/Close-up/Group), Độ sáng, Tương phản, Hiệu chỉnh nền, Mở rộng lề, Làm dịu ảnh, Đường thẳng (Grain-touch/Screen-covered/Solid-look), Chữ (Bold/Slim)

In màu

Đổi trống

Cấp mực

Tự động (1000 ml/chai mực)

Chế bản

Tự động (Khoảng 100 tờ/cuộn)

Hộp chứa giấy chế bản thải

25 tờ

Hỗ trợ hệ điều hành máy tính

Windows® XP (32-bit); Windows Vista® (32-bit/64-bit); Windows® 7 (32-bit/64-bit); Windows® 8 (32-bit/64-bit)*2; Windows® 8.1 (32-bit/64-bit)*2; Windows® 10 (32-bit/64-bit)

Độ ồn*3

Dưới 72dB khi in

Nguồn điện

100V-240V, 3.5-1.5A, 50-60Hz

Tiêu thụ điện

Khoảng 350W (100V) / 320W (220V), (Sẵn sàng chụp khoảng 52W (100V/220V))

Kích thước

Khi sử dụng: 1.435 (rộng) x 1.030 (sâu) x 735 (cao) mm
Khi cất giữ: 780 (rộng) x 1.030 (sâu) x 635 (cao) mm

Không gian cần thiết

1.665 (rộng) x 1.940 (sâu) x 970 (cao) mm

Trọng lượng*4

Khoảng 200 kg

 

*1: Khi in với giấy rộng dưới 604 mm.

*2: Không tương thích với Microsoft® Windows® RT.

*3: Khi in với tốc độ 80 trang/phút.

*4: Không bao gồm trọng lượng mực và giấy chế bản.

 

                    

Sản phẩm cùng loại