Hỗ trợ trực tuyến

Ads-left-01
TASKalfa 3501i/4501i/5501i

TASKalfa 3501i/4501i/5501i

Máy đa chức năng đáng tin cậy và linh hoạt
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật
  • Tài Liệu

·         Tốc độ 35/45/55 trang/phút A4

·         2 GB RAM, 160 GB HDD

·         In mạng và quét màu

·         Chọn thêm chức năng tìm kiếm trên file scan PDF

·         Bảo mật với chọn thêm IC Card Reader

·         Tuổi thọ vật tư dài

TỔNG QUAN

Loại máy

Đa chức năng đen trắng A3

Công nghệ

KYOCERA Laser đơn sắc, HyPAS™

Tốc độ

TASKalfa 3501i: 35 trang/phút A4

TASKalfa 4501i: 45 trang/phút A4

TASKalfa 5501i: 55 trang/phút A4

Độ phân giải

600x600 dpi, công nghệ Multi-bit cho chất lượng in tương đương 9,600 dpi x 600 dpi

Thời gian khởi động

Khoảng 23 giây

Thời gian cho bản chụp đầu tiên

TASKalfa 3501i: khoảng. 4,7 giây

TASKalfa 4501i: khoảng. 3,8 giây

TASKalfa 5501i: khoảng. 3,2 giây

Kích thước (rộng x dài x cao)

668 x 767 x 747 mm

Trọng lượng

Khoảng 86 kg

Công suất tiêu thụ

TASKalfa 3501i: in: 660 W

TASKalfa 4501i: in: 780 W

TASKalfa 5501i: in: 890 W

Nguồn điện

AC 220 V – 240 V, 50/60 Hz

Độ ồn (ISO 7779)

in: 48,8 dB(A) LpA, nghỉ: 33,2 dB(A) LpA

Tiêu chuẩn an toàn

GS, TÜV, CE

Bộ nhớ

2048 MB RAM + 160 GB HDD

 
XỬ LÝ GIẤY

Dung lượng giấy vào

150-tờ khay tay, 60–300 g/m², (banner 136-163 g/m²), A6R -305 x 457 mm, Tab paper (136 - 256 g/m²), Banner tối đa. 305 x 1.;220 mm; 2 x 500-tờ khay gầm 60-220 g/m², 140 x 182-305 x 457 mm

Dung lượng giấy vào tối đa

7,150 tờ A4

Bộ phận đảo bản in

Có sẵn hỗ trợ A6R-305 x 457 mm, 60–256 g/m²

Khay giấy ra

250 tờ mặt úp, Tối đa 350 tờ

Khổ giấy

60–300 g/m², A6R-305 x 457 mm, Banner tối đa. 305 x 1.220 mm

 
CHỨC NĂNG IN

Vi xử lý

Freescale QorIQ P1022 (Dual Core) 800MHz

Ngôn ngữ điều khiển

PRESCRIBE IIe

Ngôn ngữ in

PCL 6 (PCL5c / PCL-XL), KPDL3 (Postscript 3 compatible), XPS Direct print, PDF Direct print

Tính năng

Mã hóa file PDF in trực tiếp, in bằng IPP, in e-mail, in WSD, in bảo mật qua SSL, IPsec, SNMv3, sao chụp nhanh, thư mục in, in cá nhân, chức năng quản lý lưu trữ công việc và quản lý công việc

Hệ điều hành

Tất cả các phiên bản hệ điều hành

 
CHỨC NĂNG SAO CHỤP

Khổ giấy tối đa

A3

Tính năng

Quét 1 lần sao chụp nhiều, chia bộ điện tử, ghép trang, lặp hình ảnh, đánh số trang, chế độ bìa, chụp sách, chụp chen ngang, chức năng đóng dấu và giữ trang trắng

Độ đậm nhạt

Tự động, bằng tay: 7 hoặc 13 mức

Tỉ lệ phóng đại định sẵn

5 thu nhỏ/5 phóng to

Giải phóng thu

25 - 400 % ,1 % mỗi bước

Sao chụp liên tục

1 - 999

Chế độ

Chữ, ảnh, chữ + ảnh, bản đồ

 
CHỨC NĂNG QUÉT

Định dạng

PDF (high compressive, encrypted, PDF/A), Searchable PDF (chọn thêm), JPEG, TIFF, XPS

Chế độ

Chữ, ảnh, chữ + ảnh, tối ưu cho OCR

Khổ tối đa

A3

Tính năng

Quét tới email, quét tới FTP, Network TWAIN, quét tới SMB, quét tới BOX, quét tới USB Host, quét WSD

Độ phân giải

600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 200x100 dpi, 200x400 dpi, (256 thang xám)

Tốc độ quét

màu: 80 ảnh/phút, đen trắng: 160 ảnh/phút, (A4, 300dpi với DP-772)

 
CHỨC NĂNG FAX (CHỌN THÊM)

Chuẩn

ITU-T Super G3

Tốc độ Modem

Tối đa. 33,6 kbps

Tốc độ truyền

Tối đa. 3 giây (JBIG)

Mật độ quét

Bình thường: 200 x 100 dpi, mịn: 200 x 200 dpi, siêu mịn: 200 x 400 dpi, siêu mịn: 400 x 400 dpi

Khổ tối đa

A3

Phương thức nén

JBIG, MMR, MR, MH

Bộ nhớ

Chuẩn 12 MB, tối đa. 128 MB

Tính năng

Chọn thêm. Fax qua internet, network faxing, xoay hình gửi, xoay hình nhận, nhận fax 2 mặt, bộ nhớ nhận, mailbox, chuẩn đoán từ xa, fax 2 lần

 
GIAO DIỆN

Giao diện chuẩn

USB 2.0 (Hi-Speed), USB Host 2.0, Fast Ethernet 10Base-T/100BaseTX/1000BaseT, khe cho chức năng chọn thêm print server, khe cho chức năng chọn thêm SD-card, khe cho chức năng chọn thêm Fax System