Hỗ trợ trực tuyến

Ads-left-01
DocuWide 3035

DocuWide 3035

Máy đa chức năng kỹ thuật số khổ A0 – Đạt hiệu quả một cách dễ dàng
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật
  • Tài Liệu

·         Chức năng chuẩn: Copy, In và Scan đen trắng (Scab màu chọn thêm)

·         Tốc độ chuẩn 2 trangA0/phút. Có thể nâng cấp lên tới 3 trang A0/phút

·         Tích hợp sẵn 2 khay giấy cuộn

·         Bộ nhớ chuẩn 1GB. Tối đa 1,5GB

·         Chiều dài giấy chụp 5m. Tối đa lên tới 15m

·         Độ phân giải quét lên tới 600 x 600 dpi

TỔNG QUAN

Loại

Dạng đứng

Độ phân giải

600 dpi x 600 dpi (23,6 x 23,6 dots/mm)

Màu sắc

Chuẩn: Quét màu 
Chọn thêm: Quét màu

Sao chụp/In: Đen trắng

Tốc độ sao chụp/in

Chuẩn: 2 bản A0/phút

Với Bộ tăng tốc (chọn thêm): 3 bản A0/phút

Hệ thống cấp giấy

2 khay giấy cuộn và 1 khay tay

Khổ giấy

(Khay giấy cuộn)
A0, A1, A2, A3, B1, B2, B3

Độ rộng: 279,4 đến 914,4 mm

Khay tay: (Giấy cắt)

A0 (dọc), A1, A2, A3, A4, B1 (dọc), B2, B3, B4, B1,B2, B3, B4, 880(860) mm, 625(620) mm, 440(435) mm,

Độ rộng: 210 đến 914,4 mm
Độ dài: 210 đến 2000 mm

Hệ thống cắt giấy

Cắt theo khổ tiêu chuẩn, Cắt đồng bộ, Cắt theo chiều  dài tùy chọn

Loại giấy

Giấy thường:  64 đến 110 gsm

Giấy nhẵn: 90 đến 112 gsm

Phim:  75 đến 100 μm

Kích thước hình ảnh

Rộng: 182 đến 914,4 mm

Dài: 210 đến 5.000 mm (Dài đến 15.000 mm cần lắp thêm RAM)

Lề

Lề đầu/cuối 5 mm, Lề trái/phải 5 mm

Nguồn điện

AC 220-240V (-10% đén +6%), 10A, 50/60HZ

Tiêu thụ điện

Tối đa: 1.5kW, Chế độ ngủ: 13W

Thời gian sấy

135 giây từ nhiệt độ phòng 22C

Kích thước (RxSxC)

1.310 x 710 x 1.155 mm (Không tính bàn điều khiển)

Không gian cần thiết

1.310 (Rộng) x 710 (Sâu) mm

Trọng lượng

260 kg

 

CHỨC NĂNG SAO CHỤP

Kiểu kéo bản gốc

Bản gốc chuyển động

Khổ bản gốc

Rộng: 182 đến 914,4 mm
Dài: 210 (A4) đến 15.000 mm

Độ dày của bản gốc

0,05 đến 0,2 mm

Độ dày tối đã khi lắp thêm Heavy Document Kit: 1 mm đến 5 mm)

Loại bản gốc

Chữ/Dòng, Chữ/Ảnh, Ảnh, Phim trong, Giấy nền tối

Độ phân giải quét

600dpi x 600dpi (23.6 x 23.6 dots/mm)

Khổ bản chụp

Rộng: 279,4 (11 inch) đến 914,4 mm
Dài: 210 đến 5.000 mm (Giấy thường); 210 đến 2.500 mm (Giấy nhẵn / Phim)

Sao chụp tiên tục

99 tờ

Bản chụp đầu tiên

Sau khoảng 35,0 giây với khổ A0/100%/Giấy chuẩn/Khéo từ khay cuộn trên.

Phóng to/Thu nhỏ

100%: 1:1 +/- 0.4%

Định sẵn: 1:0.250, 1:0.353, 1:0.500, 1:0.707, 1:1.414, 1:2.000
Tùy chọn: 1:0.250 to 1:.4.000 (in 0.1% incremental)

Bộ nhớ

Chuẩn: 1GB
Tối đa: 1,5GB (0,5GB chọn thêm)

Các tính năng sao chụp

Kiểm tự động (Tự động lựa chọn giấy) / Kiểu tùy chỉnh, Chia bộ điện tử, Tạm dừng sao chụp, Sao chụp tùy chỉnh, Chụp bộ mẫu, In lại, Xoay chiều 90 độ, Xử lý nền tối, Phóng to/Thu nhỏ từng chiều, Tinh chỉnh phóng to/thu nhỏ (Chỉnh từng 0.1%), Chỉnh độ đậm nhạt bản chụp (9 mức), Sắc nét, Tương phản, Chỉnh vị trí bắt đầu quét, Chỉnh vị trí bản chụp, Lề đầu và đuôi, Chụp ngược ảnh, Chụp ân bản/dương bản, Xóa lề, Ngưỡng đen/trắng, Chỉnh mật độ màu (9 mức)

 

CHỨC NĂNG IN

Khổ in

Tương tự với chức năng sao chụp

In liên tục

Tờ

Bản in đầu tiên

Sau khoảng 40 giây (Với bản gốc khổ A0/1,28MB dữ liệu/Giấy kéo từ khay giấy cuộn trên)

Phóng to/Thu nhỏ

100%: 1:1 +/- 0.4%

Kết nối

Chuẩn: Ethernet 1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T

Giao thức

TCP/IP (LPR, FTP)

Mô phỏng

Chuẩn: HP-GL/HP-GL2/HP-RTL (based on HP Designjet 1050c), TIFF(applicable LZW), CALS, JFIF (JPEG)

Versatec series: VRF, VCGL, FX-MMR, 
Chọn thêm: PostScript 3, PDF 1.7, CGM

Print Drivers

32Bits Edition: Windows XP/Vista/7, Windows Server 2003/2008
64Bits Edition: Windows XP/Vista/7, Windows Server 2003/2008

Mac OS® X v10.5 Leopard, Mac OS® X v10.6 Snow Leopard, Mac OS® X v10.7 Lion

 

CHỨC NĂNG QUÉT

Loại

Chuẩn: Quét đen trắng
Chọn thêm: Quét màu

Khổ quét

Rộng: 182 đến 914,4 mm
Dài: - Đen trắng:  
 
 210 đến 15.000 mm
       - Màu:  210 đến 7.500mm.

Độ phân giải quét

600 dpi x 600 dpi (23,6 x 23,6 dots/mm)

Sắc độ quét

Đen trắng: Nhị phân, Thang xám (nhị phân), Thang xám

Màu (chọn thêm): 256 thang màu cho mỗi màu đỏ, xanh lá và xanh dương.

Kiểu quét

Chữ/Dòng, Chữ/Ảnh, Ảnh, Phim trong, Giấy nền tối

Tốc độ quét

<Đen trắng>

Tốc độ rất cao: 203,2 mm/giây (với độ phân giải tối đa 300 dpi) 

Tốc độ cao: 101,6 mm/giây

Tốc độ thấp: 50,8 mm/giây
<Màu> (Chọn thêm)

Tốc độ trung bình: 67,6 mm/giây (với độ phân giải tối đa 300 dpi) 

Tốc độ rất chậm: 33,8 mm/giây (với độ phân giải từ 400 dpi trở lên)

Đinh dạng file

Định dạng file lưu: TIFF, PDF, DocuWorks, JPEG

Phương thức nén: MMR (Quét đen trắng), JPEG (Quét màu và thang xám)

Quét vào Mailbox

Giao diện: Ethernet (1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T)

Giao thức hỗ trợ: TCP/IP, HTTP

Driver: Network Scanner Utility 3

Hỗ trợ hệ điều hành máy tính: Mọi phiên bản của hệ điều hành Windows

Quét vào máy tính

Giao diện: Ethernet (1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T)

Giao thức hỗ trợ: TCP/IP, SMB

Hỗ trợ hệ điều hành máy tính: Mọi phiên bản của hệ điều hành Windows

Chuyển file để in ở máy in khác

Giao diện: Ethernet (1000BASE-T/100BASE-TX/10BASE-T)

Giao thức hỗ trợ: TCP/IP, LPR

Quét trực tiếp

Giao diện: USB 2.0

 

                     

Sản phẩm cùng loại