Hỗ trợ trực tuyến

Ads-left-01
TASKalfa 4820w

TASKalfa 4820w

Máy khổ lớn đa chức năng

Đáp ứng mọi nhu cầu

  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật
  • Tài Liệu

·         Tốc độ copy/in đạt 4,8 m/phút

·         Độ phân giải lên tới 600 dpi cho ra bản in chi tiết, sắc nét

·         Tỷ lệ phóng thu từ 25% đến 400%, có thể lựa chọn từng 0.01%

·         Cổng kết nối mạng tốc độ cao 1000Base-T

·         Dễ dàng sử dụng với màn hình cảm ứng màu 10.4 inch

·         Chức năng quét màu hỗ trợ: Quét vào USB, FTP, SMB, HDD
·         Dễ dàng thay cuộn giấy

TỔNG QUAN

Loại máy

May đa chức năng đơn sắc khổ A0

Công nghệ

LED + gián tiếp, tĩnh điện

Tốc độ in/chụp

5,7 bản A1 hoặc 3,4 bản A0 /phút (4,8 m/phút)

Độ phân giải

600 x 600 dpi (in/chụp)

Thời gian khởi động

Khoảng 270 giây tính từ khi bật máy

Bản in đầu tiên

Sau khoảng 22 giây (A1)

Bản chụp đầu tiên

Sau khoảng 32 giây (A1)

Kích thước (R x S x C)

Cấu hình chuẩn: 1.346 x 407 x 1.105 mm

Trọng lượng

Khoảng 244 kg

Tiêu thụ điện năng

Hoạt động: 1.200 W, Chờ: 500 W, Nghỉ: 15 W

Nguồn điện

AC 220 240 V, 50 Hz

Độ ồn (ISO 7779)

Hoạt động: 57 dB(A), Không tải: 50 dB(A)

Tiêu chuẩn an toàn

GS, TUV, CE – Sản phẩm được sản xuất  theo tiêu chuẩn ISO 9001 về chất lượng và ISO 14001 về môi trường. 



GIẤY

Giấy đầu vào

2 cuộn + 1 khay tay. Chọn thêm 01 khay ,

Cuộn giấy: Dài 150 m/cuộn, rộng 297 914 mm.

Khổ giấy khay tay: Tối đa 914 x 1.219 mm, Tối thiểu 210 x 297 mm

Khổ giấy khay chọn thêm: Tối đa 420 x 594 mm, 210 x 297 mm

Định lượng giấy: 64 - 80 g/m2

Dung lượng khay giấy ra

Tối đa: 50 tờ (Giấy thường)



CHỨC NĂNG IN

Chíp xử lý

Celeron 2.0 GHz

Ngôn ngữ

GL (HP-GL, HP-GL/2, HP-RTL compatible), Calcomp 906/907, TIFF 6.0 (G3, G4, PackBits, non-compressed), CALS G4, JPEG, VCGL, Grayscale TIF, Color TIF, Intergraph CIT/G4, PNG, EDMICS C4, PCX, DWF, TLC, Chọn thêm: PDF/PS3



CHỨC NĂNG SAO CHỤP (COPY)

Khổ bản gốc tối thiểu

210 x 297 mm

Khổ bản gốc tối đa

914 x 6.000 mm

Tính năng sao chụp

Lựa chọn loại giấy, Tạm dừng sao chụp, Tự động thay đổi nét, Chụp lặp hình, Quét 1 lần in nhiều trang, Chụp xoay hình, Chụp ngược  hình, Chia bộ, Nhóm, Loại bỏ xạm nền, Thêm ngày, Dịch lề, Xóa rìa, Sắc nét

Phóng, thu định sẵn

5 thu nhỏ / 5 phóng to

Dải phóng thu

25-400%; 0.01%

Nhân bản

1 - 999



CHỨC NĂNG QUÉT (SCAN)

Định dạng file

Đen trắng: TIF G4, CALS G4, PDF, DWF, TLC, Multipage (TIF G4,PDF, DWF)

Màu: TIFF PackBits, PDF, JPEG

Tính năng quét

Hiệu chỉnh ảnh (25 mức), Quét liên tục, Loại bỏ xạm nền, Xóa rìa, Ngược hình, Quét + Chụp, Đóng dấu, Xoay hình, In đồng thời

Nhận dạng bản gốc

Đen trắng: Đường kẻ, Đường kẻ/Ảnh, Ảnh, Thang xám

Khổ quét tối đa

A0

Kiểu quét

Quét vào USB, FTP, SMB (Đen trắng, Màu)

Độ phân giải quét

600 dpi, 400 dpi, 300 dpi, 200 dpi, 100 dpi

Tốc độ quét

65 mm/giây (600dpi)



GIAO DIỆN

Tiêu chuẩn

10Base-T/100Base-TX/1000Base-T, USB Host 2.0, Serial port (RS232-C)

 

VẬT TƯ TIÊU HAO

TK-960

Hộp mực tuổi thọ 2.500 trang (A0, độ phủ mực 5%)

 

BỘ PHẬN CHỌN THÊM

1205JZOUN2

Khay đỡ bản chụp.

1205JZOUN0

Khay giấy chọn thêm

1205JZOUN1

Khay đỡ bản bản gốc và bản in (Dùng trong trường hợp copy với số lượng lớn)

1605JZOUN3

Bộ định dang PDF/PS3

                

Sản phẩm cùng loại