Hỗ trợ trực tuyến

Ads-left-01
KYOCERA FS-4100DN

KYOCERA FS-4100DN

Tăng cường khả năng xử lý và tăng lợi ích cho doanh nghiệp 
  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật
  • Tài Liệu

  • Tốc độ in lên đến 45 trang A4/phút.
  • Độ phân giải 1.200 dpi.
  • In hai mặt tự động.
  • Cổng kết nối USB và mạng có sẵn.
  • Khay giấy chọn thêm lên đến 5 khay với dung lượng tối đa lên đến 2,600 tờ.
  • In bảo mật nhờ việc quản lý người dùng bằng IC Card hoặc ID / Password đăng nhập từtrên màn hình điều khiển.
  • Thiết kế nhỏ gọn và yên tĩnh.
  • Tuổi thọ trống cao lên đến 500.000 bản in.
  • Chi phí bản in ấn thấp so với các sản phẩm cùng loại.

TỔNG QUAN

Loại máy

Máy in đơn sắc để bản khổ A4

Công nghệ

KYOCERA ECOSYS Laser

Tốc độ in

45 trang A4 / phút

Độ phân giải

1.200 dpi

Thời gian sấy

15 giây từ khi bật máy

Bản in đầu tiên

Sau khoảng. 9.0 giây

Kích thước (R x S x C)

14.6

Trọng lượng

13.5 kg

Tiêu thụ điện

Hoạt động: 618 W, Chờ: 13.3 W

Nguồn điện

AC 220 240 V, 50/60 Hz

Độ ồn

Hoạt động: 54 dB(A) / Chờ: 30dB(A), Nghỉ: Gần như im lặng

Tiêu chuẩn an toàn

CE

Bộ nhớ

256 MB RAM

GIẤY

Khay giấy

500 tờ; 60 – 220 g/m²;100 tờ khay tay A4, A5, B5, , Letter, Legal, Custom ( 216 x 356 – 140 x210 mm)

Dung lượng khay giấy

500 tờ

Khay đỡ bản in

Tờ mặt úp

CHỨC NĂNG IN

Bộ xử lý

PowerPC465 750MhzPDL

Ngôn ngữ in

Line printer, IBM Proprinter X24E, EPSON LQ850 (Host-based)

Hệ điều hành máy tính

Tương thích với mọi phiên bản Windows và Mac OS X

GIAO DIỆN

Giao diện chuẩn

USB 2.0 (Hi-Speed); 10/100 Base-TX

 VẬT TƯ TIÊU HAO

TK-1124

Mực đen có thể in được tới 15,500 trang A4. Hộp mực đi kèm máy mới chỉ in được 8.000 trang A4.