Hỗ trợ trực tuyến

Ads-left-01
Phaser 3155/3160/3160N (A4)

Phaser 3155/3160/3160N (A4)

Sử dụng cho mọi văn phòng

Giảm thiểu chi phí đáng ngạc nhiên

Thích hợp để lựa chọn

  • Đặc điểm nổi bật
  • Thông số kỹ thuật
  • Tài Liệu

·         Máy in Laser khổ A4, 1200x1200dpi

·         Tốc độ in 24bản/phút

·         Bộ nhớ 8MB/64MB RAM

·         Ngôn ngữ in: PCL5e/6

·         Kết nối mạng và USB

·         Dùng mực Xerox Cartridge ( 2,500 trang)

·         Độ phân giải: 600 x 600 dpi, lên tới 1200 x 1200 tăng cường chất lượng hình ảnh

·         Khay giấy 250 tờ

CHỨC NĂNG IN

Tốc độ in

Lên tới 24 bản/phút /A4

Độ phân giải

600 x 600 dpi, lên tới 1200 x 1200 tăng cường chất lượng hình ảnh

Thời gian cho bản in đầu tiên

Ít hơn 9 giây

Thời gian sấy

18 giây

Bộ nhớ

Phaser 3155: 8MB; Phaser 3160: 64 MB

CPU

150MHz / 360 MHz

Ngôn ngữ in

PCL® 6/PCL5e, Epson/IBM, Emulation

Kết nối

Phaser 3155/3160: USB 2.0; Phaser 3160N: USB 2.0, 10/100 Base-TX Ethernet, Hỗ trợ IPV6, IPV4

Quản lý thiết bj

Giám sát trạng thái*, những cài đặt tiện ích, CentreWare® IS
Embedded Web Server, Xerox CentreWare Web

Hệ thống tương thích

Windows 2000/ XP/ Server 2003/ Server 2008/ Vista/ 7;
Mac OS X version 10.3 to 10.6; Linux OS including Red Hat
Enterprise Linux WS 4, 5 (32/64 bit) Fedora Core 2~10
(32/64 bit) SuSE Linux 9.1 (32 bit) OpenSuSE 9.2, 9.3, 10.0,
10.1, 10.2, 10.3, 11.0, 11.1 (32/64 bit), Mandrake 10.0, 10.1
(32/64 bit), Mandriva 2005, 2006, 2007, 2008, 2009
(32/64 bit), Ubuntu 6.06, 6.10, 7.04, 7.10, 8.04, 8.10
(32/64 bit), SuSE Linux Enterprise Desktop 9, 10 (32/64 bit),  
Debian 3.1, 4.0, 5.0 (32/64 bit)

Khổ giấy

Khay chính: A4, Letter, Legal, US Folio, Officio, JIS B5, ISO B5,
Executive, A5, A6;

Khay tay: A4, Letter, Legal, US Folio,
Officio, JIS B5, ISO B5, Executive, A5, A6; Envelopes (Monarch,
No. 10, DL, C5, C6); Custom size (76 x 127mm to 216 x 356mm)

Định lượng giấy

Khay chính: 60 – 105 gsm;

Khay tay: 60 – 163 gsm

Dung lượng khay giấy

Khay trính: 250 tờ
khay tay: 1 tờ

Dung lượng khay giấy ra

80 tờ mặt úp

Kiểu giấy

Khay chính: giấy thường;

Khay tay: giấy thường, phong bì, giấy film, nhãn, giấy thẻ, giấy in, giấy màu

Định lượng hàng tháng

Lên tới 15,000 bản / tháng

Tính năng in

In nền mờ*, in quảng cáo*, ghép trang, ép trang, tỉ lệ,
in tràn lề*, tạo sách*, phóng to/thu nhỏ, tiết kiệm mực,
khổ giấy tự chọn

Kích thước

Rộng 360 x dài 389 x cao 230 mm

Trọng lượng

7.46 kg

Bảo vệ môi trường

Nhiệt độ: nghỉ: 0º to 35º C, hoạt động: 10º to 32º C;
độ ẩm: 20% - 80%,

Độ ồn: in: nhỏ hơn 50 dB(A),

Nghỉ: ít hơn 26 dB(A)

Nguồn điện

Nguồn điện sử dụng: 220–240 VAC, 50/60 Hz, 50/60 Hz;
nguồn điện tiêu thụ: nghỉ 60 W, in: 360 W,
tiết kiệm năng lượng: 6.5 W; đạt tiêu chuẩn ENERGY STAR®

 

VẬT TƯ

Toner Cartridge: 2,500 trang

CWAA0805